Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsensational trong tiếng Việt

unsensational

Adjective

unsensational (Adjective)

/ʌnsɛnsˈeɪʃənl/
/ʌnsɛnsˈeɪʃənl/
AI

Nghĩa 01

Không mang tính giật gân; không cố tình gây chú ý, phóng đại hay câu khách lúc đánh giá sự việc; giữ sự trung thực và bình tĩnh khi trình bày thông tin.

Not sensational or seeking to provoke interest or excitement at the expense of accuracy.

Ví dụ
Báo cáo không gây chú ý, tập trung vào sự thật hơn là kịch tính.The report was unsensational, focusing on facts rather than drama.
Bộ phim tài liệu không phải là không gây chú ý; nó phóng đại nhiều vấn đề xã hội.The documentary was not unsensational; it exaggerated many social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh