Bản dịch của từ Unstable families trong tiếng Việt

Unstable families

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstable families(Phrase)

ˈʌnstəbəl fˈæmɪliz
ˈənstəbəɫ ˈfæməɫiz
01

Những gia đình không ổn định hoặc an toàn trong mối quan hệ hoặc tình huống của họ

Families that are not stable or secure in their relationships or situations

Ví dụ
02

Các gia đình có khả năng sẽ trải qua những biến động hoặc thay đổi

Families likely to undergo changes or disruptions

Ví dụ
03

Các gia đình đang gặp khó khăn hoặc bất ổn

Families experiencing turmoil or inconsistency

Ví dụ