Bản dịch của từ Unstructured audio trong tiếng Việt
Unstructured audio
Noun [U/C]

Unstructured audio(Noun)
ʌnstrˈʌktʃəd ˈɔːdɪˌəʊ
ənˈstrəktʃɝd ˈɔdioʊ
01
Các bản ghi âm không được sắp xếp hoặc phân loại
Sound recordings that are not arranged or categorized
Ví dụ
Ví dụ
03
Âm thanh không có định dạng hoặc tổ chức được xác định trước
Audio that does not have a predefined format or organization
Ví dụ
