Bản dịch của từ Unstructured audio trong tiếng Việt

Unstructured audio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstructured audio(Noun)

ʌnstrˈʌktʃəd ˈɔːdɪˌəʊ
ənˈstrəktʃɝd ˈɔdioʊ
01

Các bản ghi âm chưa được sắp xếp hoặc phân loại

The recordings are not organized or sorted.

未整理或分类的音频录音

Ví dụ
02

Dữ liệu âm thanh gốc không đi kèm thông tin mô tả hoặc nhãn đặc thù nào

Raw audio data without metadata or specific labels.

这是没有元数据或具体标签的原始音频数据。

Ví dụ
03

Âm thanh không có định dạng hay cấu trúc cố định

The sound has no predefined format or organization.

没有固定格式或结构的音频

Ví dụ