Bản dịch của từ Unstructured documents trong tiếng Việt

Unstructured documents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstructured documents(Noun)

ʌnstrˈʌktʃəd dˈɒkjʊmənts
ənˈstrəktʃɝd ˈdɑkjəmənts
01

Các tệp được sắp xếp một cách không theo quy củ rõ ràng như tập tin văn bản email hoặc các loại dữ liệu đa phương tiện.

The files are organized in a non-specific way, such as text files, emails, or multimedia.

以非特定方式整理的文件,比如文本文件、电子邮件或多媒体文件

Ví dụ
02

Dữ liệu được lưu trữ ở dạng thô, gây khó khăn cho việc phân tích.

Storing data in raw form makes analysis a challenge.

以原始形式存储的数据,导致分析变得困难。

Ví dụ
03

Các tài liệu không có mô hình dữ liệu hoặc định dạng cố định trước

The document does not have a predefined data model or format.

文件没有预先确定的数据模型或格式。

Ví dụ