Bản dịch của từ Unstructured effort trong tiếng Việt
Unstructured effort
Noun [U/C]

Unstructured effort(Noun)
ʌnstrˈʌktʃəd ˈɛfət
ənˈstrəktʃɝd ˈɛfɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công việc không được tổ chức hoặc sắp xếp theo một cách có hệ thống
A job that is not systematically organized or arranged.
这是一项未经系统组织或安排的工作。
Ví dụ
