Bản dịch của từ Unsweetened trong tiếng Việt

Unsweetened

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsweetened(Adjective)

ənswitnd
ənswitnd
01

Mô tả đồ ăn hoặc đồ uống không được thêm đường hay chất làm ngọt — tức là vị không ngọt do không có đường thêm vào.

Of food or drink without sugar or a similar substance having been added.

没有添加糖的食物或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unsweetened (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unsweetened

Không ngọt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh