Bản dịch của từ Until forever trong tiếng Việt

Until forever

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Until forever(Phrase)

ˈʌntəl fɔːrˈɛvɐ
ˈəntəɫ fɔˈrɛvɝ
01

Trong một khoảng thời gian không xác định

For an indefinite period of time

在一段不确定的时间里

Ví dụ
02

Tiếp tục mãi không dứt

Keep going without stopping.

永无止境的继续

Ví dụ
03

Cho đến tận cùng của thời gian hoặc sự tồn tại

To the very end of time or existence

直到永远或存在的尽头

Ví dụ