untimeliness
NounAdjective
untimeliness (Noun)
/ˈənˈtaɪ.mli.nəs/
/ˈənˈtaɪ.mli.nəs/
AI
Ví dụ
Sự không kịp thời của cuộc họp đã gây nhầm lẫn cho các tham gia.The untimeliness of the meeting caused confusion among the participants.
Sự không kịp thời trong phản hồi của cô ấy khiến nhóm thất vọng.The untimeliness of her response was frustrating for the team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
untimeliness (Adjective)
/ˈənˈtaɪ.mli.nəs/
/ˈənˈtaɪ.mli.nəs/
AI
Ví dụ
Sự không kịp thời của cuộc họp đã gây nhầm lẫn cho người tham gia.The untimeliness of the meeting caused confusion among the participants.
Sự không kịp thời trong phản hồi của cô ấy đã làm nhóm thất vọng.The untimeliness of her response disappointed the group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "untimeliness" được hiểu là trạng thái không đúng thời điểm, thường liên quan đến việc xảy ra một sự kiện muộn màng hoặc không phù hợp với thời gian mong đợi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán về sự thiếu chính xác trong thời gian. Về phiên bản ngôn ngữ, "untimeliness" được sử dụng nhất quán giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và phong cách giao tiếp của từng khu vực.