Bản dịch của từ Untimely trong tiếng Việt
Untimely

Untimely (Adverb)
Vào một thời điểm không phù hợp, quá sớm hoặc không đúng lúc.
At a time that is unsuitable or premature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Untimely (Adjective)
(của một sự việc hay hành động) xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm không phù hợp, lúc không tiện, khiến kết quả không tốt hoặc gây phiền toái.
(of an event or act) happening or done at an unsuitable time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "untimely" được định nghĩa là xảy ra hoặc xuất hiện không đúng thời điểm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện không phù hợp với thời gian mong đợi, có thể gây ra hậu quả không tốt. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; người Anh thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng trong tình huống hàng ngày.
Họ từ
Từ "untimely" được định nghĩa là xảy ra hoặc xuất hiện không đúng thời điểm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện không phù hợp với thời gian mong đợi, có thể gây ra hậu quả không tốt. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; người Anh thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng trong tình huống hàng ngày.
