ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Untrained
Chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn về một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể
Not trained or instructed in a specific skill or field
没有接受过关于某项技能或领域的培训或指导
Không sẵn sàng hoặc được chuẩn bị cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó
Not preparing or adapting for a specific activity or task
没有为某项活动或任务做准备或适应
Thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm
Lack of education or experience
缺乏教育背景或经验