Bản dịch của từ Untrained trong tiếng Việt
Untrained
Adjective

Untrained(Adjective)
ˈʌntreɪnd
ˈənˈtreɪnd
Ví dụ
02
Không chuẩn bị hoặc thích nghi cho một hoạt động hay nhiệm vụ cụ thể
Not prepared or conditioned for a particular activity or task
Ví dụ
03
Thiếu học vấn hoặc kinh nghiệm
Ví dụ
