Bản dịch của từ Untrained trong tiếng Việt

Untrained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrained(Adjective)

ˈʌntreɪnd
ˈənˈtreɪnd
01

Không được đào tạo hoặc chỉ dẫn về một kỹ năng hay lĩnh vực cụ thể

Not trained or instructed in a specific skill or area

Ví dụ
02

Không chuẩn bị hoặc thích nghi cho một hoạt động hay nhiệm vụ cụ thể

Not prepared or conditioned for a particular activity or task

Ví dụ
03

Thiếu học vấn hoặc kinh nghiệm

Lacking education or experience

Ví dụ