Bản dịch của từ Untwisting trong tiếng Việt

Untwisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untwisting(Verb)

ˈʌntwɪstɪŋ
ˈəntˌwɪstɪŋ
01

Xoắn lại để tháo gỡ hoặc làm thẳng ra

Straighten something out so it's not rolled or twisted anymore.

把某样东西整理平整,不再卷曲或缠绕.

Ví dụ
02

Làm rõ hoặc giải thích điều gì đó phức tạp hoặc gây nhầm lẫn

To clarify or explain something that is complicated or hard to understand

用以澄清或解释复杂或难以理解的事情

Ví dụ
03

Dùng để làm mượt các lọn tóc hoặc vải bị xoắn.

To remove tangles from hair or fabric.

去除头发或布料上的缠结

Ví dụ

Họ từ