Bản dịch của từ Unused belongings trong tiếng Việt

Unused belongings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unused belongings(Noun)

juːnjˈuːzd bɪlˈɒŋɪŋz
əˈnuzd bɪˈɫɔŋɪŋz
01

Những đồ vật cá nhân mà một người sở hữu nhưng không sử dụng thường xuyên

Personal possessions that a person has but does not actively use

Ví dụ
02

Những đồ vật không còn sử dụng hoặc chưa được sử dụng

Items that are no longer in use or have not been utilized

Ví dụ
03

Những thứ còn sót lại và không còn cần thiết nữa

Things that are left over and are not required anymore

Ví dụ