Bản dịch của từ Unusual integer trong tiếng Việt

Unusual integer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual integer(Noun)

ʌnjˈuːʒuːəl ˈɪntɪdʒɐ
ˌəˈnuʒuəɫ ˈɪntɪɡɝ
01

Một số nguyên không theo quy luật thông thường hoặc không được mong đợi.

A whole number that is not typical or expected

Ví dụ
02

Một số nguyên không tuân theo các quy tắc hoặc mẫu thông thường.

An integer that does not follow the usual patterns or rules

Ví dụ
03

Một số xảy ra không thường xuyên hoặc trong những trường hợp hiếm hoi.

A number that occurs infrequently or in rare instances

Ví dụ