Bản dịch của từ Upbraiding trong tiếng Việt

Upbraiding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upbraiding(Verb)

əpbɹˈeɪdɪŋ
əpbɹˈeɪdɪŋ
01

Hãy khiển trách hoặc chỉ trích nặng nề.

Reprimand or criticize severely.

Ví dụ

Upbraiding(Noun)

əpbɹˈeɪdɪŋ
əpbɹˈeɪdɪŋ
01

Một lời khiển trách nghiêm khắc hoặc chính thức.

A severe or formal reproof.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ