Bản dịch của từ Upcoming valuations trong tiếng Việt

Upcoming valuations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming valuations(Noun)

ˈʌpkʌmɪŋ vˌæljuːˈeɪʃənz
ˈəpˌkəmɪŋ ˌvæɫjuˈeɪʃənz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ