Bản dịch của từ Upcoming valuations trong tiếng Việt

Upcoming valuations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming valuations(Noun)

ˈʌpkʌmɪŋ vˌæljuːˈeɪʃənz
ˈəpˌkəmɪŋ ˌvæɫjuˈeɪʃənz
01

Việc đánh giá giá trị thị trường của một bất động sản

An assessment of the real estate market value.

对房地产市场价值的评估

Ví dụ
02

Hành động đánh giá giá trị của một vật gì đó

The act of assessing the value of something.

对某事进行价值评估的行为

Ví dụ
03

Nhận định hoặc đánh giá về giá trị của một vật gì đó

An assessment or opinion about the value of something.

对某事价值的评判或看法

Ví dụ