Bản dịch của từ Updo trong tiếng Việt

Updo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updo(Noun)

ˈʌpdu
ˈʌpdu
01

Một kiểu tóc dành cho nữ, trong đó tóc được hất lên và buộc cố định trên đỉnh hoặc phía sau đầu (như búi tóc, xoắn tóc, hoặc cột cao). Thường dùng cho phong cách trang trọng hoặc để gọn tóc.

A womens hairstyle in which the hair is swept up and secured on top or at the back of the head.

女性发型,将头发梳起并固定在头顶或后面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh