Bản dịch của từ Uphold an assertion trong tiếng Việt

Uphold an assertion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uphold an assertion(Phrase)

ˈʌphəʊld ˈæn ɐsˈɜːʃən
ˈəpˌhoʊɫd ˈan əˈsɝʃən
01

Để bảo vệ hoặc xác nhận tính đúng đắn của một khẳng định

To defend or confirm the truth of an assertion

Ví dụ
02

Để hỗ trợ hoặc duy trì một tuyên bố hoặc khẳng định

To support or maintain a statement or claim

Ví dụ
03

Để duy trì thẩm quyền của một khẳng định đã được đưa ra trước đó

To sustain the authority of a previously made assertion

Ví dụ