Bản dịch của từ Upholding trong tiếng Việt
Upholding

Upholding (Verb)
Upholding (Noun)
Hành động duy trì, bảo vệ hoặc ủng hộ một quy định, quyền lợi, nguyên tắc hoặc quyết định để giữ nó tiếp tục có hiệu lực hoặc được tôn trọng.
The action of maintaining defending or supporting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upholding" là động từ gerund và hiện tại phân từ của "uphold", có nghĩa là duy trì, bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc, quan điểm hoặc luật lệ nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản của từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "upholding" với ngữ nghĩa như nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể mang tính trang trọng hơn trong các văn bản pháp lý. Tham khảo các ví dụ cụ thể có thể giúp làm rõ hơn sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "upholding" là động từ gerund và hiện tại phân từ của "uphold", có nghĩa là duy trì, bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc, quan điểm hoặc luật lệ nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản của từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "upholding" với ngữ nghĩa như nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể mang tính trang trọng hơn trong các văn bản pháp lý. Tham khảo các ví dụ cụ thể có thể giúp làm rõ hơn sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
