Bản dịch của từ Urban air trong tiếng Việt

Urban air

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban air(Noun)

ˈɜːbæn ˈeə
ˈɝbən ˈɛr
01

Không khí tại các khu đô thị có thể bị ảnh hưởng bởi ngành giao thông và các yếu tố đô thị khác.

Air quality in urban areas can be influenced by transportation and other city-related factors.

城市地区的空气质量可能受到交通运输及其他城市因素的影响。

Ví dụ
02

Liên quan đến chất lượng không khí ở các thành phố, thường tập trung vào mức độ ô nhiễm.

When it comes to air quality in cities, the focus is usually on pollution levels.

关于城市空气质量的问题,通常侧重于污染程度的研究。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này trong nghiên cứu môi trường để mô tả đặc điểm riêng của không khí trong các khu vực đô thị

A term commonly used in environmental research to describe specific characteristics of urban air.

这个术语用来描述城市环境中空气的特殊特性

Ví dụ