Bản dịch của từ Urban confinement trong tiếng Việt

Urban confinement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban confinement(Noun)

ˈɜːbæn kənfˈaɪnmənt
ˈɝbən kənˈfaɪnmənt
01

Tình trạng bị giới hạn trong khu vực thành phố

The restricted area is limited to an urban zone.

被限制在城市区域的状态

Ví dụ
02

Thuật ngữ diễn tả các ảnh hưởng tâm lý của việc sống trong các khu đô thị đông đúc

A term used to describe the mental effects caused by living in a crowded urban environment.

用来描述在人口密集的城市环境中生活所带来的心理影响的术语

Ví dụ
03

Những hạn chế hoặc giới hạn về mặt vật lý do môi trường đô thị đặt ra

Physical barriers or limitations caused by the urban environment

由城市环境带来的身体限制或约束

Ví dụ