Bản dịch của từ Urethane trong tiếng Việt
Urethane

Urethane(Noun)
Một hợp chất tổng hợp (dạng tinh thể) được dùng trong sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc trừ nấm, trước đây từng được dùng như một loại thuốc mê.
A synthetic crystalline compound used in making pesticides and fungicides and formerly as an anaesthetic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Urethane là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học R1R2NCOOR, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, sơn và đệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "urethane" có thể được gọi là "carbamate". Ứng dụng của urethane bao gồm cả trong y tế và xây dựng. Do tính linh hoạt và độ bền, hợp chất này là một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Từ "urethane" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "urea" (ure) kết hợp với hậu tố "-thane", từ tiếng Hy Lạp "thanatos", mang nghĩa là "chết". Urea được phát hiện trong nước tiểu, và việc phát minh ra urethane vào đầu thế kỷ 19 đã đánh dấu sự tiến bộ trong hóa học hữu cơ. Kể từ đó, "urethane" được sử dụng để chỉ một nhóm hợp chất có chứa ure và được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa cũng như chất dẻo, phản ánh tính chất hóa học bền vững của nó.
Từ "urethane" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến hóa học và vật liệu. Trong phần Nghe, từ này có thể gặp trong các bài nói về công nghệ sản xuất. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành. Ngoài ra, "urethane" cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp sơn, bột phủ và vật liệu xây dựng.
Urethane là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học R1R2NCOOR, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, sơn và đệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "urethane" có thể được gọi là "carbamate". Ứng dụng của urethane bao gồm cả trong y tế và xây dựng. Do tính linh hoạt và độ bền, hợp chất này là một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Từ "urethane" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "urea" (ure) kết hợp với hậu tố "-thane", từ tiếng Hy Lạp "thanatos", mang nghĩa là "chết". Urea được phát hiện trong nước tiểu, và việc phát minh ra urethane vào đầu thế kỷ 19 đã đánh dấu sự tiến bộ trong hóa học hữu cơ. Kể từ đó, "urethane" được sử dụng để chỉ một nhóm hợp chất có chứa ure và được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa cũng như chất dẻo, phản ánh tính chất hóa học bền vững của nó.
Từ "urethane" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến hóa học và vật liệu. Trong phần Nghe, từ này có thể gặp trong các bài nói về công nghệ sản xuất. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành. Ngoài ra, "urethane" cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp sơn, bột phủ và vật liệu xây dựng.
