Bản dịch của từ Urgent action trong tiếng Việt

Urgent action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urgent action(Noun)

ˈɜːdʒənt ˈækʃən
ˈɝdʒənt ˈækʃən
01

Một lời kêu gọi hành động nhanh chóng thường xuất phát từ một vấn đề cần giải quyết gấp

A call for quick action often comes from an issue that requires time to resolve.

一句呼吁迅速行动的话,往往是因为某个问题需要时间来解决。

Ví dụ
02

Một hành động được xem là cần thiết để giải quyết một tình huống nghiêm trọng

Taking decisive action is essential when dealing with an urgent situation.

采取行动以应对紧急情况被认为是必要之举。

Ví dụ
03

Một hành động nhanh chóng hoặc tức thời cần được thực hiện để phản ứng lại với tình huống đó.

Taking prompt or immediate action is necessary to deal with the situation.

针对某个情况需要立即采取的提示或行动

Ví dụ