Bản dịch của từ Urgent issues trong tiếng Việt

Urgent issues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urgent issues(Noun)

ˈɜːdʒənt ˈɪʃuːz
ˈɝdʒənt ˈɪʃuz
01

Một vấn đề cần được giải quyết hoặc xử lý ngay lập tức

An issue that requires immediate attention or action.

这是一个需要立即关注或采取行动的问题。

Ví dụ
02

Một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết một cách nhanh chóng

This is a serious issue that needs to be addressed promptly.

这是一个需要迅速解决的重大问题。

Ví dụ
03

Một tình huống căng thẳng đòi hỏi cần xử lý nhanh chóng

This is a tense situation that needs to be resolved quickly.

这是一个紧急且需要迅速解决的局面。

Ví dụ