Anh - Việt

Bản dịch của từ Urticated trong tiếng Việt

urticated

Verb

urticated (Verb)

/ɝˈtɨkˌeɪtɨd/
/ɝˈtɨkˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Bị giật, chích hoặc làm đau bởi cây cỏ có lông gai (như cây tầm ma/độc cần) — tức là bị cây cọp, tầm ma gây ngứa, đau như kim chích.

to sting or attack someone with nettles.

Ví dụ
Họ đã châm chích những người biểu tình chặn đường chính ở trung tâm.They urticated the protestors who blocked the main road in downtown.
Các nhà hoạt động đã không châm chích cảnh sát trong cuộc biểu tình hòa bình.The activists did not urticate the police during the peaceful demonstration.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh