Anh - Việt
urticate
Verb
urticate (Verb)
/ˈɝɹtɪkeɪt/
/ˈɝɹtɪkeɪt/
AI
Ví dụ
Những bình luận khắc nghiệt từ bạn bè có thể làm tổn thương lòng tự trọng.The harsh comments from peers can urticate a person's self-esteem.
Phản hồi tiêu cực không làm tổn thương sự tự tin của tôi trong tình huống xã hội.Negative feedback does not urticate my confidence in social situations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Urticate (động từ) có nghĩa là gây ra cảm giác ngứa hoặc kích thích da, thường liên quan đến việc tiếp xúc với thực vật như cây tầm ma. Từ này bắt nguồn từ chữ Latin "urtica", nghĩa là ngứa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này. Tuy nhiên, tính từ "urticant" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học để chỉ những chất gây ra sự ngứa.