Anh - Việt

Bản dịch của từ Urticate trong tiếng Việt

urticate

Verb

urticate (Verb)

/ˈɝɹtɪkeɪt/
/ˈɝɹtɪkeɪt/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác ngứa râm ran, châm chích như khi bị cây tầm ma chạm vào.

Cause a stinging or prickling sensation like that given by a nettle.

Ví dụ
Những bình luận khắc nghiệt từ bạn bè có thể làm tổn thương lòng tự trọng.The harsh comments from peers can urticate a person's self-esteem.
Phản hồi tiêu cực không làm tổn thương sự tự tin của tôi trong tình huống xã hội.Negative feedback does not urticate my confidence in social situations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh