Bản dịch của từ Use ineffectively trong tiếng Việt

Use ineffectively

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Use ineffectively(Phrase)

jˈuːz ˌɪnɪfˈɛktɪvli
ˈjuz ˌɪnɪˈfɛktɪvɫi
01

Không sử dụng một cách hiệu quả hoặc đúng cách

Not used efficiently or properly

未能有效或正确地充分利用

Ví dụ
02

Sử dụng nguồn lực hoặc nỗ lực một cách không hiệu quả, không đạt được mục đích ban đầu.

To allocate resources, skills, or efforts in a way that does not achieve the intended objectives

资源投入的技能或努力没有达到预期的效果

Ví dụ
03

Sử dụng một cái gì đó theo cách không đạt được hiệu quả hoặc kết quả mong muốn

Using something in a way that doesn't lead to effective results or the desired outcome

以一种无法达到预期效果或结果的方式使用某物

Ví dụ