Bản dịch của từ Username trong tiếng Việt

Username

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Username (Noun)

jˈusɚnˌeɪm
jˈusɚnˌeɪm
01

Tên dùng để xác định một người khi họ truy cập vào máy tính, mạng hoặc dịch vụ trực tuyến (thường dùng cùng với mật khẩu).

An identification used by a person with access to a computer, network, or online service.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh