Bản dịch của từ Usual positions trong tiếng Việt

Usual positions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usual positions(Noun)

jˈuːʒuːəl pəzˈɪʃənz
ˈjuʒuəɫ pəˈzɪʃənz
01

Một sự sắp xếp trong đó một người hoặc vật được đặt hoặc bố trí ở vị trí nhất định.

It's a setup where a person or an object is positioned somewhere.

这是一种安排,指的是某人或某物被放置在某个特定的位置上。

Ví dụ
02

Vị trí hoặc chỗ đứng của ai đó hoặc cái gì đó

A place or position occupied by someone or something.

某人或某物占据的地点或位置

Ví dụ
03

Cách làm theo thói quen hoặc theo quy ước đã trở thành thông lệ

The usual or familiar way in which something is done.

某件事情常用或熟悉的做法

Ví dụ