Bản dịch của từ Utterly cheerful trong tiếng Việt

Utterly cheerful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utterly cheerful(Adjective)

ˈʌtəli tʃˈiəfəl
ˈətɝɫi ˈtʃɪrfəɫ
01

Tràn đầy niềm vui, thúc đẩy hạnh phúc và tinh thần lạc quan

Full of joy, encouraging happiness and a spirited zest for life.

充满喜悦,传递幸福与良好的心情

Ví dụ
02

Có tính cách vui vẻ, lạc quan

Having a cheerful personality

性格开朗活泼

Ví dụ
03

Hoàn toàn vui vẻ thể hiện hoặc diễn đạt niềm vui

Completely happy to express or show joy

完全沉浸在喜悦中,展现出欢乐的情感

Ví dụ