Bản dịch của từ Utterly confused trong tiếng Việt

Utterly confused

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utterly confused(Adjective)

ˈʌtəli kənfjˈuːzd
ˈətɝɫi kənˈfjuzd
01

Hoàn toàn bối rối hoặc phân vân

Completely confused or at a loss

完全糊涂,迷惑不解

Ví dụ
02

Trong trạng thái hoàn toàn không rõ ràng hoặc thiếu minh bạch

In a state of complete uncertainty or ambiguity.

在完全不确定或不明确的情况下

Ví dụ
03

Không thể suy nghĩ rõ ràng hay hiểu điều gì đó

Unable to understand or make sense of something.

无法理解或领会某事

Ví dụ