Bản dịch của từ V-shaped trong tiếng Việt

V-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V-shaped (Adjective)

vˈiːvʃˈeɪpt
ˈveɪˈʃeɪpt
01

Có hình giống chữ V, với hai cạnh gặp nhau ở một góc nhọn.

Having the shape of the letter V with two sides that meet at a pointed angle

Ví dụ
02

Có hình dạng giống chữ V, với hai cạnh gặp nhau ở một điểm

Having the shape of the letter V with two sides that meet at a point

Ví dụ