vacationed
vacationed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vacationed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vacation |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vacationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vacationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vacations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vacationing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “vacationed” là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc đi chơi trong thời gian nghỉ phép. Đây là dạng quá khứ của động từ “vacation,” thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để đề cập đến việc tận hưởng kỳ nghỉ tại một địa điểm khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn; người nói thường sử dụng “took a holiday” thay vì “vacationed.” Cả hai đều mang nghĩa là rời khỏi nơi cư trú để thư giãn, nhưng cách diễn đạt và từ vựng có sự khác biệt rõ rệt.