Bản dịch của từ Vaguer trong tiếng Việt

Vaguer

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaguer(Adverb)

ˈveɪ.ɡɚ
ˈveɪ.ɡɚ
01

Một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu chắc chắn; diễn đạt theo kiểu khó xác định nghĩa chính xác

In a way that is uncertain indefinite or unclear.

不明确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vaguer(Adjective)

vˈeɪgɚ
vˈeɪgɚ
01

Mơ hồ hơn, không rõ ràng về tính chất hoặc ý nghĩa; thiếu cụ thể, khó hiểu hơn so với trước

Of uncertain indefinite or unclear character or meaning.

模糊不清

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Vaguer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Vague

Mơ hồ

Vaguer

Vaguer

Vaguest

Mơ hồ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ