Bản dịch của từ Valedictorian trong tiếng Việt

Valedictorian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valedictorian(Noun)

vælədɪktˈɔɹin
vælɪdɪktˈoʊɹin
01

Ở Bắc Mỹ, valedictorian là học sinh đứng đầu lớp (thường có thành tích học tập cao nhất) được chọn để đọc bài diễn văn chia tay (valedictory) tại lễ tốt nghiệp.

In North America a student who delivers the valedictory at a graduation ceremony.

毕业典礼致辞的学生代表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Valedictorian (Noun)

SingularPlural

Valedictorian

Valedictorians

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh