Bản dịch của từ Validated text trong tiếng Việt
Validated text
Noun [U/C]

Validated text(Noun)
vˈælɪdˌeɪtɪd tˈɛkst
ˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈtɛkst
01
Phiên bản đã được chứng nhận hoặc ủy quyền của một văn bản
A certified or authorized version of a document.
经过认证或授权的版本
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động làm cho thứ gì đó hợp lệ hoặc có thể thi hành, phù hợp với quy chuẩn
Turning something into a valid or executable form, making it acceptable.
这个动作指的是使某件事变得合法或可执行,从而成为被接受的事物。
Ví dụ
