Bản dịch của từ Validated text trong tiếng Việt

Validated text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validated text(Noun)

vˈælɪdˌeɪtɪd tˈɛkst
ˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈtɛkst
01

Phiên bản đã được chứng nhận hoặc ủy quyền của một văn bản

A certified or authorized version of a document.

经认证或授权的文件版本

Ví dụ
02

Quá trình xác nhận tính chính xác hoặc hợp lệ của một văn bản

The process of verifying the accuracy or validity of a document

确认文本的准确性或有效性的过程

Ví dụ
03

Hành động làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hoặc có thể thi hành được như mong đợi

The act of making something valid or enforceable, essentially accepting it as legitimate.

采取行动使某事合法或具有执行力,成为被认可的事情。

Ví dụ