Bản dịch của từ Validating a program trong tiếng Việt
Validating a program
Phrase

Validating a program(Phrase)
vˈælɪdˌeɪtɪŋ ˈɑː prˈəʊɡræm
ˈvæɫəˌdeɪtɪŋ ˈɑ ˈproʊˌɡræm
Ví dụ
02
Đảm bảo rằng chương trình hoạt động đúng như mong đợi dưới nhiều điều kiện khác nhau.
Ensuring that a program behaves as intended under various conditions
Ví dụ
