validly
validly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo cách hợp lệ, phù hợp với quy tắc, luật lệ hoặc phù hợp với lẽ phải/logic.
Theo cách hợp lệ, phù hợp với quy tắc, luật lệ hoặc phù hợp với lẽ phải/logic.
in a way that conforms to the rules or in accordance with logic or reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "validly" là trạng từ được hình thành từ tính từ "valid", mang nghĩa là một cách hợp lệ hoặc hợp pháp. Trong tiếng Anh, "validly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học, để chỉ ra rằng một lập luận, chứng minh hoặc hành động có tính xác thực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết giống nhau, nhưng trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ do cách phát âm địa phương. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh thường gắn liền với các khái niệm về sự chính xác và độ tin cậy của thông tin hoặc quy trình.