Bản dịch của từ Validly trong tiếng Việt

Validly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validly(Adverb)

vˈælɪdli
vˈælɪdli
01

Theo pháp luật; hợp pháp. Diễn tả hành động hoặc trạng thái được công nhận, cho phép hoặc thừa nhận bởi pháp luật.

Legally or lawfully.

合法地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo cách hợp lệ, phù hợp với quy tắc, luật lệ hoặc phù hợp với lẽ phải/logic.

In a way that conforms to the rules or in accordance with logic or reason.

合乎逻辑地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ