Bản dịch của từ Variable cost trong tiếng Việt
Variable cost
Noun [U/C]

Variable cost(Noun)
vˈɛɹiəbəl kˈɑst
vˈɛɹiəbəl kˈɑst
Ví dụ
02
Chi phí thay đổi trực tiếp với mức sản xuất hoặc doanh số bán hàng.
Expenses that vary directly with the level of production or sales volume.
Ví dụ
03
Chi phí thay đổi theo tỷ lệ với mức hàng hóa hoặc dịch vụ mà một doanh nghiệp sản xuất.
A cost that changes in proportion to the level of goods or services produced by a business.
Ví dụ
