Bản dịch của từ Variable writing trong tiếng Việt

Variable writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable writing(Noun)

vˈeərɪəbəl rˈaɪtɪŋ
ˈvɛriəbəɫ ˈraɪtɪŋ
01

Một ký hiệu được dùng để biểu thị cho một lượng có thể thay đổi

An icon used to represent a variable amount.

一个图标用来代表一个可以变化的数量。

Ví dụ
02

Một yếu tố có thể thay đổi trong một thí nghiệm hoặc tình huống toán học

An element that can change in an experiment or a mathematical situation.

这是一个可以在实验或数学情境中改变的因素。

Ví dụ
03

Một chữ cái hoặc ký hiệu trong toán học dùng để biểu diễn biến số

A letter or symbol in mathematics used to denote a variable.

这在数学中用一个字符或符号来表示一个变量。

Ví dụ