Anh - Việt

Bản dịch của từ Variegating trong tiếng Việt

variegating

Verb

variegating (Verb)

/vˈɛɹiɡˌeɪtɨŋ/
/vˈɛɹiɡˌeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó đa dạng hơn, phong phú hơn hoặc có nhiều khác biệt về màu sắc, hình thức hay yếu tố khác.

to make something more varied or diverse.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang đa dạng hóa các chương trình để thu hút nhiều khách hơn.The community center is variegating its programs to attract more visitors.
Họ không đa dạng hóa các sự kiện xã hội năm nay.They are not variegating their social events this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh