variegating
Verb
variegating (Verb)
/vˈɛɹiɡˌeɪtɨŋ/
/vˈɛɹiɡˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang đa dạng hóa các chương trình để thu hút nhiều khách hơn.The community center is variegating its programs to attract more visitors.
Họ không đa dạng hóa các sự kiện xã hội năm nay.They are not variegating their social events this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variegating" xuất phát từ động từ "variegate", có nghĩa là làm cho có nhiều màu sắc khác nhau hoặc biến đổi về màu sắc. Trong lĩnh vực thực vật học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của các mảng màu sắc khác nhau trên lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "variegating" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, phụ thuộc vào hình thức trồng trọt hoặc chăm sóc cây cảnh cụ thể.