Bản dịch của từ Variegate trong tiếng Việt
Variegate

Variegate (Verb)
(ngoại động từ) Thêm sự đa dạng vào cái gì đó; làm cho cái gì trở nên khác nhau, phong phú hơn về màu sắc, kiểu dáng hoặc đặc điểm.
Transitive To add variety to something.
Làm cho có nhiều mảng màu sắc khác nhau; làm loang lổ, chấm đốm (như vết sáng tối trên bề mặt).
To dapple.
(động từ) Thay đổi vẻ ngoài của cái gì đó, nhất là bằng cách phủ lên những mảng hoặc vệt có màu sắc khác nhau; làm cho có nhiều màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.
Transitive To change the appearance of something especially by covering with patches or streaks of different colour.
Variegate (Adjective)
Mang nhiều màu sắc khác nhau; có hoa văn hoặc mảng màu xen kẽ, không đều màu.
Variegated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "variegatus", có nghĩa là làm cho có nhiều màu sắc khác nhau. Trong tiếng Anh, "variegate" được sử dụng để miêu tả hành động tạo ra sự khác biệt về màu sắc, thường trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ sự xuất hiện của các mảng màu khác nhau trên lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
Họ từ
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "variegatus", có nghĩa là làm cho có nhiều màu sắc khác nhau. Trong tiếng Anh, "variegate" được sử dụng để miêu tả hành động tạo ra sự khác biệt về màu sắc, thường trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ sự xuất hiện của các mảng màu khác nhau trên lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
