Bản dịch của từ Variegate trong tiếng Việt
Variegate

Variegate (Verb)
(ngoại động từ) Thêm sự đa dạng vào cái gì đó; làm cho cái gì trở nên khác nhau, phong phú hơn về màu sắc, kiểu dáng hoặc đặc điểm.
Transitive To add variety to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho có nhiều mảng màu sắc khác nhau; làm loang lổ, chấm đốm (như vết sáng tối trên bề mặt).
To dapple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Thay đổi vẻ ngoài của cái gì đó, nhất là bằng cách phủ lên những mảng hoặc vệt có màu sắc khác nhau; làm cho có nhiều màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.
Transitive To change the appearance of something especially by covering with patches or streaks of different colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Variegate (Adjective)
Mang nhiều màu sắc khác nhau; có hoa văn hoặc mảng màu xen kẽ, không đều màu.
Variegated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
