Anh - Việt

Bản dịch của từ Variegate trong tiếng Việt

variegate

VerbAdjective

variegate (Verb)

/vˈɛɹiəgeɪt/
/vˈɛɹiəgeɪt/
AI

Nghĩa 01

(ngoại động từ) Thêm sự đa dạng vào cái gì đó; làm cho cái gì trở nên khác nhau, phong phú hơn về màu sắc, kiểu dáng hoặc đặc điểm.

transitive To add variety to something.

Ví dụ
Cô ấy đã làm cho bài phát biểu của mình đa dạng bằng cách sử dụng các giọng điệu và cử chỉ khác nhau.She variegated her speech by using different tones and gestures.
Anh ấy không làm cho phong cách viết của mình đa dạng, giữ nguyên một giọng văn chính thức.He did not variegate his writing style, sticking to a formal tone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho có nhiều mảng màu sắc khác nhau; làm loang lổ, chấm đốm (như vết sáng tối trên bề mặt).

To dapple.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy có sự đa dạng với câu chuyện cá nhân và số liệu thống kê.Her speech variegates with personal stories and statistics.
Đừng làm đa dạng quá nhiều trong câu trả lời, hãy tập trung vào điểm chính.Don't variegate your answers too much, stick to the main points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Thay đổi vẻ ngoài của cái gì đó, nhất là bằng cách phủ lên những mảng hoặc vệt có màu sắc khác nhau; làm cho có nhiều màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.

transitive To change the appearance of something especially by covering with patches or streaks of different colour.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy về các vấn đề xã hội đã được đa dạng hóa bằng những câu chuyện cá nhân.Her essay on social issues was variegated with personal anecdotes.
Bản báo cáo thiếu sâu sắc vì không thay đổi phân tích của mình.The report lacked depth as it failed to variegate its analysis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

variegate (Adjective)

/vˈɛɹiəgeɪt/
/vˈɛɹiəgeɪt/
AI

Nghĩa 01

Mang nhiều màu sắc khác nhau; có hoa văn hoặc mảng màu xen kẽ, không đều màu.

variegated.

Ví dụ
Tủ quần áo phong phú của cô ấy bao gồm những chiếc váy màu sắc và váy hoa.Her variegated wardrobe includes colorful dresses and patterned skirts.
Anh ấy thích trang phục đơn giản hơn so với quần áo có nhiều màu sắc cho các sự kiện trang trọng.He prefers simple outfits over variegated clothing for formal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh