Bản dịch của từ Variegate trong tiếng Việt
Variegate

Variegate(Verb)
(ngoại động từ) Thêm sự đa dạng vào cái gì đó; làm cho cái gì trở nên khác nhau, phong phú hơn về màu sắc, kiểu dáng hoặc đặc điểm.
Transitive To add variety to something.
Làm cho có nhiều mảng màu sắc khác nhau; làm loang lổ, chấm đốm (như vết sáng tối trên bề mặt).
To dapple.
(động từ) Thay đổi vẻ ngoài của cái gì đó, nhất là bằng cách phủ lên những mảng hoặc vệt có màu sắc khác nhau; làm cho có nhiều màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.
Transitive To change the appearance of something especially by covering with patches or streaks of different colour.
Variegate(Adjective)
Mang nhiều màu sắc khác nhau; có hoa văn hoặc mảng màu xen kẽ, không đều màu.
Variegated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "variegatus", có nghĩa là làm cho có nhiều màu sắc khác nhau. Trong tiếng Anh, "variegate" được sử dụng để miêu tả hành động tạo ra sự khác biệt về màu sắc, thường trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ sự xuất hiện của các mảng màu khác nhau trên lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "variāgātus", là quá khứ phân từ của động từ "variāre", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "đan xen". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ sự tạo ra các biến thể màu sắc hoặc hình dáng trong thực vật và động vật. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc làm phong phú, đa dạng hóa, phản ánh sự biến đổi và sự đa dạng trong hình thức hoặc nội dung, dẫn đến ý nghĩa là "biến hóa".
Từ "variegate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự thay đổi màu sắc ở thực vật. Ngoài ra, "variegate" cũng có thể xuất hiện trong nghệ thuật và thiết kế, chỉ sự đa dạng về màu sắc và hình dạng. Việc sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống mô tả sự phong phú và đa dạng.
Họ từ
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "variegatus", có nghĩa là làm cho có nhiều màu sắc khác nhau. Trong tiếng Anh, "variegate" được sử dụng để miêu tả hành động tạo ra sự khác biệt về màu sắc, thường trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ sự xuất hiện của các mảng màu khác nhau trên lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
Từ "variegate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "variāgātus", là quá khứ phân từ của động từ "variāre", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "đan xen". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ sự tạo ra các biến thể màu sắc hoặc hình dáng trong thực vật và động vật. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc làm phong phú, đa dạng hóa, phản ánh sự biến đổi và sự đa dạng trong hình thức hoặc nội dung, dẫn đến ý nghĩa là "biến hóa".
Từ "variegate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự thay đổi màu sắc ở thực vật. Ngoài ra, "variegate" cũng có thể xuất hiện trong nghệ thuật và thiết kế, chỉ sự đa dạng về màu sắc và hình dạng. Việc sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống mô tả sự phong phú và đa dạng.
