Anh - Việt

Bản dịch của từ Vascularity trong tiếng Việt

vascularity

Noun

vascularity (Noun)

/vˌæskjəlˈæɹəti/
/vˌæskjəlˈæɹəti/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng mạch máu trong cơ thể hoặc trong một mô/hay cơ quan; mức độ phát triển, hiện diện và chức năng của hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).

Tình trạng mạch máu trong cơ thể hoặc trong một mô/hay cơ quan; mức độ phát triển, hiện diện và chức năng của hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).

Vascular condition vasculature.

Ví dụ
Tình trạng mạch máu của các khu vực đô thị ảnh hưởng đến tương tác xã hội và sức khỏe cộng đồng.The vascularity of urban areas affects social interactions and community health.
Tình trạng mạch máu kém không cải thiện sự kết nối xã hội ở các khu phố biệt lập.Poor vascularity does not improve social connectivity in isolated neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong thể hình, "vascularity" chỉ mức độ nổi rõ của tĩnh mạch trên cơ thể — tức là các tĩnh mạch có hiện rõ, nhìn thấy và nổi lên trên da hay không.

Trong thể hình, "vascularity" chỉ mức độ nổi rõ của tĩnh mạch trên cơ thể — tức là các tĩnh mạch có hiện rõ, nhìn thấy và nổi lên trên da hay không.

bodybuilding The degree to which the veins in a body part are visible.

Ví dụ
Các vận động viên thể hình như Arnold Schwarzenegger thể hiện độ mạch máu cao trong các cuộc thi.Bodybuilders like Arnold Schwarzenegger show high vascularity during competitions.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của độ mạch máu trong thể hình.Many people do not understand the importance of vascularity in bodybuilding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh