Bản dịch của từ Vascularity trong tiếng Việt

Vascularity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vascularity(Noun)

vˌæskjəlˈæɹəti
vˌæskjəlˈæɹəti
01

Tình trạng mạch máu trong cơ thể hoặc trong một mô/hay cơ quan; mức độ phát triển, hiện diện và chức năng của hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).

Vascular condition vasculature.

血管状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thể hình, "vascularity" chỉ mức độ nổi rõ của tĩnh mạch trên cơ thể — tức là các tĩnh mạch có hiện rõ, nhìn thấy và nổi lên trên da hay không.

Bodybuilding The degree to which the veins in a body part are visible.

肉体中静脉的可见程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ