vascularize
Verb
vascularize (Verb)
/vˈæksəwəlɚˌaɪz/
/vˈæksəwəlɚˌaɪz/
AI
Ví dụ
Công viên mới sẽ cung cấp mạch cho cộng đồng với không gian xanh.The new park will vascularize the community with green spaces and paths.
Thành phố không cung cấp mạch cho các khu vực đô thị hiệu quả.The city does not vascularize its urban areas effectively for social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vascularize" là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ quá trình tạo ra hoặc phát triển mạch máu trong cơ thể, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học và y học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về sự cung cấp máu cho các mô, có thể liên quan đến các ứng dụng trong phẫu thuật hay điều trị bệnh lý.