Bản dịch của từ 've trong tiếng Việt

've

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

've(Verb)

v
v
01

(phương ngữ) Có (trong những cách sử dụng khác).

(dialect) Have (in its other uses).

Ví dụ
02

Có (theo nghĩa đánh dấu thì hoàn thành hoặc thì hồi tố).

Have (in its sense marking the perfect or retrospective tense).

Ví dụ