Bản dịch của từ Vehicle assemblies trong tiếng Việt
Vehicle assemblies
Noun [U/C]

Vehicle assemblies(Noun)
vˈɛhɪkəl ˈæsəmblˌaɪz
ˈvɛhɪkəɫ əˈsɛmbɫiz
01
Hành động hoặc quá trình lắp ráp xe cộ
The act or process of assembling vehicles
Ví dụ
02
Các bộ sưu tập hoặc nhóm phương tiện do một nhà sản xuất cụ thể sản xuất hoặc quản lý.
Collections or groups of vehicles produced or managed by a particular manufacturer
Ví dụ
