Bản dịch của từ Velocity limit trong tiếng Việt

Velocity limit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velocity limit(Phrase)

vɛlˈɒsɪti lˈɪmɪt
vəˈɫɑsəti ˈɫɪmɪt
01

Một giới hạn về tốc độ của một vật thể đang chuyển động

A speed limit for a moving object

这是一个关于运动物体速度限制的描述。

Ví dụ
02

Tốc độ tối đa mà một vật thể có thể đạt được

The maximum speed at which an object can move.

物体能达到的最高速度

Ví dụ
03

Giới hạn quy định được đặt ra cho vận chuyển hoặc an toàn

A specified limit is set for transportation or safety.

对于运输或安全方面设定了某项限制。

Ví dụ