Bản dịch của từ Vendor loss trong tiếng Việt
Vendor loss
Noun [U/C]

Vendor loss(Noun)
vˈɛndɐ lˈɒs
ˈvɛndɝ ˈɫɔs
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc công ty đang bán hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó.
An individual or a company that's selling goods.
某个人或公司正在提供商品待售。
Ví dụ
