Bản dịch của từ Venial trong tiếng Việt

Venial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venial(Adjective)

vˈinil̩
vˈinil̩
01

Chỉ một tội nhẹ, không nghiêm trọng đến mức làm mất ơn Chúa; tội có thể được tha thứ và không làm tổn hại vĩnh viễn đến linh hồn.

Denoting a sin that is not regarded as depriving the soul of divine grace.

轻罪,非致命的罪过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh