Bản dịch của từ Venture trong tiếng Việt
Venture
Verb Noun [U/C]

Venture(Verb)
vˈɛntʃɐ
ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
02
Tiếp tục đi đâu đó mặc dù có nguy cơ gặp phải nguy hiểm
Speculation or investment activity in business or industry
冒着可能的危险依然前往某个地方
Ví dụ
03
Mạo hiểm đưa ra khỏi mối nguy hiểm của điều gì đó
A business has some risks attached to its profit expectations.
勇于冒险,面对某事的危险
Ví dụ
Venture(Noun)
vˈɛntʃɐ
ˈvɛntʃɝ
01
Hoạt động đầu cơ hoặc đầu tư vào lĩnh vực kinh doanh hoặc ngành công nghiệp
Speculating or investing in business or industry
一项关于商业或工业的投机或投资活动。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một doanh nghiệp có một số rủi ro kèm theo với kỳ vọng về lợi nhuận
A business faces certain risks in its profit expectations.
一种带有一定风险、期望获利的商业企业
Ví dụ
