Bản dịch của từ Venture trong tiếng Việt

Venture

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venture(Verb)

vˈɛntʃɐ
ˈvɛntʃɝ
01

Dám thực hiện một chuyến đi mạo hiểm hoặc hành động táo bạo

An adventurous or daring journey or endeavor.

一次冒险或勇敢的旅程与工作

Ví dụ
02

Tiếp tục đi đâu đó mặc dù có nguy cơ gặp phải nguy hiểm

Speculation or investment activity in business or industry

冒着可能的危险依然前往某个地方

Ví dụ
03

Mạo hiểm đưa ra khỏi mối nguy hiểm của điều gì đó

A business has some risks attached to its profit expectations.

勇于冒险,面对某事的危险

Ví dụ

Venture(Noun)

vˈɛntʃɐ
ˈvɛntʃɝ
01

Hoạt động đầu cơ hoặc đầu tư vào lĩnh vực kinh doanh hoặc ngành công nghiệp

Speculating or investing in business or industry

一项关于商业或工业的投机或投资活动。

Ví dụ
02

Một hành trình hoặc nhiệm vụ đầy mạo hiểm hoặc liều lĩnh

An adventurous or daring journey or task.

一次充满冒险或勇气的旅程或任务

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp có một số rủi ro kèm theo với kỳ vọng về lợi nhuận

A business faces certain risks in its profit expectations.

一种带有一定风险、期望获利的商业企业

Ví dụ