Bản dịch của từ Venture into deep water trong tiếng Việt

Venture into deep water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venture into deep water(Phrase)

vˈɛntʃɐ ˈɪntəʊ dˈiːp wˈɔːtɐ
ˈvɛntʃɝ ˈɪntoʊ ˈdip ˈwɔtɝ
01

Chấp nhận rủi ro trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn

Facing risks in difficult or uncertain situations.

在困难或不确定的情况下敢于冒险

Ví dụ
02

Tham gia vào một dự án hoặc ý tưởng mới có thể gặp nhiều thử thách

Joining a new project or plan can present some challenges.

参与一个可能充满挑战的新项目或新尝试

Ví dụ
03

Để khám phá các vấn đề hoặc lĩnh vực phức tạp

Explore complex issues or areas

探索复杂的问题或领域

Ví dụ